shut away
/ˈʃʌt/Động từ
- Để cô lập (ai đó) trong một khu vực hoặc phòng kín.To isolate (someone) in a closed-off area or room.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shut away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish